Shin Kanzen Master N3

Tổng hợp Ngữ pháp N3

Sắp xếp theo độ thân mật · Từ trang trọng đến thân mật · Kèm phân tích so sánh

N3 · 150 CTNP Shin Kanzen Master Lịch sự → Thân mật PDF + Phân tích bổ sung
Nhóm:
Nhóm 1

Lịch sự & Kính ngữ — 敬語

Trang trọng nhất

▸ Thang độ nhờ vả — từ lịch sự nhất → thô nhất

Rất lịch sự
Lịch sự
Bình thường
Thẳng thắn
Thô / Thân mật
Mẫu câuNghĩaMức độVí dụ
Liệu bạn có thể làm ơn... cho tôi không? Rất lịch sự
Tôi xin phép được làm ~ (hạ mình xin phép) Trang trọng
E rằng khó có thể... (từ chối lịch sự) Trang trọng
Tôn kính ngữ cho hành động của người khác Kính ngữ
Kính ngữ tiếp diễn — dạng lịch sự của 〜ている Kinh doanh
💡 Sơ đồ 敬語:
尊敬語 = Tôn người khác lên (nói về hành động của người khác)
謙譲語 = Hạ mình xuống (nói về hành động của bản thân)
丁寧語 = Từ lịch sự (nói về sự vật, sự việc một cách lịch sự)

⚠ Bẫy させていただきます: Người Nhật dùng quá nhiều → nghe giả tạo nếu không đúng chỗ. Chỉ dùng khi thật sự xin phép.
Ví dụ mở rộng — Kính ngữ thực tế
残念ながら、ご提案には賛成しかねます。
Rất tiếc, e rằng tôi khó có thể đồng ý với đề xuất của quý vị.
→ かねます = từ chối cực kỳ lịch sự, không nói thẳng "không"
こちらでお待ちになってください。
Xin mời quý vị chờ ở đây ạ.
→ お〜になる = tôn kính ngữ
今日はきゅうに用事があるので、早く帰らせていただきたいんですが…
Vì hôm nay có việc đột xuất nên em muốn xin phép về sớm ạ…
Nhóm 2

Văn viết & Trang trọng — 書き言葉

Báo / Sách / Email
Mẫu câuNghĩaTương đương đơn giảnVí dụ
Tại ~, trong ~ (địa điểm/lĩnh vực)
Liên quan đến ~, về vấn đề ~
Đối với ~ (hướng hành động/cảm xúc)
Dựa trên ~, căn cứ vào ~
Theo ~, tuân theo ~ / Càng...càng...
Với tư cách là ~, với vai trò ~
Bắt đầu từ ~, ~ và nhiều thứ/người khác nữa
Thêm vào đó, ngoài ~ ra còn...
Trải dài ~, bao gồm ~ (phạm vi rộng)
Suốt ~ / Thông qua ~
Vừa...vừa... / Tuy...nhưng... (văn viết)
Vì ~ nên ~ (văn viết, trang trọng)
💡 Phân biệt において vs における:
において = hành động xảy ra TẠI đó (vị ngữ là động từ)
における = thuộc về, liên quan đến — đứng trước danh từ (修飾)
💡 に従って — 2 nghĩa:
Tuân theo: 規則に従って行動する。— Hành động theo quy tắc.
Càng...càng: 時間が経つに従って、痛みが和らいだ。— Càng trôi qua thời gian, cơn đau càng dịu.
Ví dụ mở rộng — Văn viết trang trọng
スポーツにかけては、だれにも負けない。
Riêng về mặt thể thao, tôi không thua kém ai.
→ にかけては = riêng về mặt này thì...
将来の仕事のことを考えつつ、進路を選ばなければならない。
Vừa suy nghĩ về công việc tương lai vừa phải lựa chọn con đường đi.
お二人の門出にあたりまして、お祝いの言葉を申し上げます。
Nhân dịp hành trình mới của hai bạn, xin gửi lời chúc mừng.
→ にあたって = nhân dịp ~ (trang trọng, không dùng với chia ly/nhập viện)
Nhóm 3

Thời gian & Tiến trình — 時間表現

Hay nhầm nhất

▸ Bộ 4 mẫu "trong khi / nhân lúc" — dễ nhầm nhất N3

〜うちに ①
Nhân lúc (có chủ ý)

Tranh thủ trước khi trạng thái kết thúc. Vế sau PHẢI có chủ ý của người nói.

日本にいるうちに富士山に登りたい。
〜うちに ②
Trong khi (bất ngờ)

Trong khi đang làm vế 1 thì vế 2 xảy ra bất ngờ, ngoài ý muốn.

本を読んでいるうちに、眠くなりました。
〜間(あいだ)
Trong khi (phụ thuộc)

Vế 2 phụ thuộc vào vế 1. Cùng bắt đầu, cùng kết thúc. Thường cùng chủ ngữ.

旅行している間、犬を預かってください。
〜間に(あいだに)
Trong khi (độc lập)

Vế 2 xảy ra độc lập trong khoảng thời gian vế 1. Thường khác chủ ngữ.

眠っている間に、泥棒が入った。

▸ Mẫu ところ — chụp lại khoảnh khắc

DạngNghĩaTrạng tháiVí dụ
Đang chuẩn bị ~ (chưa xảy ra) Sắp
Đang ~ (đang diễn ra) Đang
Vừa mới xong ~ (vừa kết thúc) Vừa xong

▸ Các mẫu thời gian khác

Mẫu câuNghĩaChú ýVí dụ
Vừa mới V thì lập tức... Sự việc bất ngờ xảy ra ngay sau
Nếu chưa ~ thì không thể... Vế 2 luôn mang nghĩa tiêu cực
Nhân tiện, tiện thể Tranh thủ khi THỰC HIỆN hành động (≠ うちに = trạng thái)
Ngay sau khi ~, lập tức V ます + 次第
Suốt từ khi ~ (không làm lại nữa) Giống V て以来, nhấn mạnh sự không lặp lại
Sau... mới lại... Khoảng thời gian cách quãng
Đúng vào lúc (bất ngờ, cản trở) Mang ý "cản trở, xảy ra bất ngờ"
Đang dần dần... Diễn tả quá trình thay đổi liên tục
Trước, trước khi Trang trọng
So sánh ついでに vs うちに
散歩のついでに、手紙を出してきた。
Nhân tiện lúc đi dạo thì gửi thư luôn.
→ ついでに = tranh thủ khi đang THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG (đi dạo)
日本にいるうちに、富士山に登りたい。
Nhân lúc còn đang ở Nhật, muốn leo Phú Sĩ.
→ うちに = tranh thủ khi TRẠNG THÁI còn tồn tại (đang ở Nhật)
Nhóm 4

So sánh & Mức độ — 比較・程度

Ý kiến chủ quan
Mẫu câuNghĩaSắc tháiVí dụ
Không gì... hơn là N (N là số 1) Ý kiến chủ quan của người nói
Đến mức... (nhấn mạnh mức độ bằng ví dụ) Giúp người nghe hình dung được mức độ
Nếu mà... thì thà... còn hơn Lập luận chọn V2 thay V1
Tốt nhất là... (theo ý người nói) Suy nghĩ cá nhân, không phải sự thật khách quan
So với ~ So sánh trực tiếp
Vậy mà, so với... thì... Tương phản giữa kỳ vọng và thực tế
Vậy mà (với tư cách là N thì...) Kết quả ngược với tiêu chuẩn của N
Càng... càng... 1 vế thể điều kiện có thể bị lược
💡 Phân biệt くらい・ほど:
くらいなら = "Nếu phải làm V1 thì thà V2 còn hơn" — lập luận từ chối
くらいだ = "Đến mức..." — đưa ví dụ để nhấn mạnh
くらい...はない = "Không gì hơn N" — N là cực điểm theo ý người nói
Ví dụ mở rộng — So sánh & Mức độ
嫌いな人と結婚するぐらいなら、ずっと独身でいる方がいい。
Thà mãi độc thân còn hơn là phải lấy người mình không thích.
→ くらいなら: lập luận rằng V2 (độc thân) tốt hơn V1 (lấy người không thích)
うれしくて、泣いてしまうくらいだった。
Vui đến mức suýt khóc mất.
→ くらいだ: đưa ví dụ "khóc" để người nghe hiểu mức độ vui
Nhóm 5

Đối lập & Tương phản — 逆接・対比

3 kiểu đối lập
〜に対して
2 vấn đề khác nhau

Hai chủ thể / vấn đề khác nhau có tình trạng đối lập nhau.

北海道は寒いのに対して、沖縄は暖かい。
〜反面(はんめん)
1 vấn đề — 2 mặt

Cùng một vấn đề có 2 mặt tích cực và tiêu cực đối lập nhau.

都会の生活は便利な反面、ストレスも多い。
〜一方(で)
Song song / Đồng thời

Hai sự việc diễn ra song song cùng lúc. Cũng có thể dùng như 反面.

自分の意見を言う一方で、人の意見も聞く。
〜ものの
Tuy...nhưng...

Thừa nhận vế trước nhưng thực tế lại trái với kỳ vọng. → Xem thêm nhóm ⑭ ものだ

申し込んだものの、行けなくなった。
〜といっても
Dù nói là... nhưng

Thừa nhận vế trước nhưng thực tế không như hình dung.

家を建てたといっても、とても小さい家です。
〜にもかかわらず
Mặc dù là...

Bất chấp vế trước, vế sau vẫn xảy ra — không bị ảnh hưởng.

悪天候にもかかわらず、作業を続けている。
Mẫu câuNghĩaChú ý
Nói là... thì đúng hơn là...Sửa từ ngữ cho chính xác hơn
Đổi lại, thay thế choTrao đổi ngang bằng (cho A, nhận B)
Trái với ~, ngược với ~Kỳ vọng bị phá vỡ
Ấy vậy mà (trái với suy nghĩ)私は彼に役に立つどころか、迷惑もかけた。
Ví dụ phân biệt に対して vs 反面 vs 一方
昨日大阪には大雨だったのに対して、東京はいい天気だった。
Trong khi Osaka mưa to thì Tokyo lại đẹp trời.
→ 2 địa điểm KHÁC NHAU có thời tiết đối lập → に対して
都会の生活は便利な反面、ストレスも多い。
Cuộc sống đô thị tiện lợi nhưng mặt khác lại nhiều stress.
→ 1 vấn đề "cuộc sống đô thị" có 2 mặt → 反面
予想に反して、試験は難しくなかった。
Trái với dự đoán, kỳ thi không khó.
→ に反して: kỳ vọng bị phá vỡ
Nhóm 6

Nguyên nhân & Kết quả — 原因・理由

から vs ので vs ために
MẫuTính chấtKèm theo đượcVí dụ
Lý do chủ quan, ý kiến riêng Mệnh lệnh, ý chí
Lý do khách quan, lịch sự hơn Hạn chế mệnh lệnh
Mục đích — có chủ ý, cố tình Động từ ý chí
Hướng đến trạng thái / khả năng できる・なる
Do ~ — nguyên nhân tự nhiên, không có chủ ý Không kèm ý chí
Bằng cách ~, nhờ có ~ (phương tiện)
Chỉ vì ~ (kết quả xấu, đổ lỗi) Vế sau luôn tiêu cực
Vì quá ~ nên... (mức độ cực đoan) Kết quả thường không tốt
Vì ~ nên ~ (căn cứ, suy ra) Dựa trên căn cứ đưa ra kết luận
💡 Phân biệt ために vs ように:
ために — Mục đích có chủ ý
Động từ trước = ý chí: 行く、勉強する
医者になるために勉強する。
ように — Hướng đến trạng thái/khả năng
Động từ trước = khả năng: できる、なる
忘れないようにメモする。
Ví dụ mở rộng — Nguyên nhân
眠いから、先に寝るね。/ 眠いので、失礼します。
Buồn ngủ nên ngủ trước nhé. / Vì buồn ngủ nên xin phép.
→ から = thân mật, chủ quan / ので = lịch sự, khách quan
うれしさのあまり、声が出なかった。
Vui quá đến mức không nói được thành lời.
→ あまり: mức độ cực đoan dẫn đến kết quả không bình thường
Nhóm 7

Điều kiện & Giả định — 条件・仮定

と・ば・たら・なら

▸ Bộ 4 điều kiện cơ bản

MẫuĐặc điểm cốt lõiVế sau được dùngVí dụ
Tất yếu, quy luật, tự nhiên Không dùng mệnh lệnh/ý chí
Giả định thuần túy, trang trọng Có giới hạn ngữ cảnh
Phổ thông nhất — sau khi hoàn tất, trình tự Dùng được mọi nơi
Phản ứng với thông tin của đối phương Lời khuyên, ý kiến

▸ Các mẫu điều kiện đặc biệt N3

Mẫu câuNghĩaChú ýVí dụ
Chỉ cần ~ thì sẽ... (điều kiện tối thiểu) Ngoài điều kiện đó ra, mọi thứ không quan trọng
Dù cho có ~ đi nữa thì vẫn ~ Nhượng bộ giả định cực đoan
Giả sử là... thì sẽ... Các dạng giả định khác: としたら、とすれば、とすると
Nếu mà... (kết quả xấu, nên tránh) Không phải câu thể hiện ý muốn hay lời kêu gọi
Giá mà đã ~ thì tốt rồi (hối tiếc) Nhìn lại quá khứ với nuối tiếc
Dù ~ vẫn ~ (nhượng bộ)
Mẹo nhớ bộ 4 điều kiện
春になると、桜が咲く。
Cứ đến xuân là hoa anh đào nở.
→ と = quy luật tự nhiên, như công thức toán học
お金と暇があれば、海外旅行するんだけど。
Nếu có tiền và thời gian thì chắc chắn đi du lịch nước ngoài nhưng mà...
→ ば = giả định, thường kèm "nhưng thực tế không như vậy"
駅に着いたら、連絡してね。
Đến ga rồi thì liên lạc nhé.
→ たら = phổ thông nhất, dùng được với mệnh lệnh, trình tự
行くなら、早めに予約したほうがいい。
Nếu bạn định đi thì nên đặt chỗ sớm.
→ なら = phản ứng lại thông tin "đi" vừa nghe từ đối phương
Nhóm 8

Suy đoán & Phán đoán — 推量・判断

はず・わけ・らしい

▸ Thang độ chắc chắn

〜に違いない
Chắc chắn là ~
〜はずだ
Đáng lẽ phải ~
〜ようだ
Có vẻ ~ (quan sát)
〜らしい
Có vẻ ~ (gián tiếp)
〜かもしれない
Có thể ~
〜だろう
Chắc là ~
Mẫu câuNghĩa / LogicNguồn thông tinVí dụ
Chắc chắn là ~ (mạnh nhất) Suy luận từ bằng chứng rõ ràng
Đáng lẽ phải ~ (theo logic) Có cơ sở, căn cứ logic
Không thể nào ~ (theo logic) Phủ định mạnh dựa trên lý
Thế ra là ~ (kết luận hợp lý) Kết luận từ thông tin đã biết
Không có lý nào ~ (mạnh hơn はずがない) Khẳng định phủ định
Không phải là ~ (phủ nhận một phần) Đính chính, giải thích lại
Không thể ~ được (đạo đức, xã hội) Ràng buộc về đạo đức / lương tâm
Có vẻ như ~ (quan sát trực tiếp) Tận mắt nhìn thấy → suy luận
Có vẻ như ~ (thông tin gián tiếp) Nghe nói, thông tin thứ cấp
💡 Tam giác はず vs わけ vs こと:
はずだ = dự đoán chủ quan có cơ sở: "Theo tôi tính thì phải như vậy"
わけだ = kết luận khách quan: "Đương nhiên rồi, có lý mà"
ことだ = lời khuyên, chân lý chung
Phân biệt bộ 3 suy đoán — らしい / ようだ / そうだ
雨が降るらしい。
Nghe nói sẽ mưa. (Nghe/biết gián tiếp)
→ らしい = nghe nói, thông tin từ người khác
空が暗いし、雨が降るようだ。
Trời tối lại, có vẻ sẽ mưa. (Tự quan sát → suy luận)
→ ようだ = tự nhìn thấy rồi suy luận
空が暗くて、雨が降りそうだ。
Trời tối, sắp mưa rồi kìa. (Nhìn thấy trực tiếp)
→ そうだ(様態)= nhìn trực tiếp, sắp xảy ra ngay
天気予報によると、雨が降るそうだ。
Theo dự báo thời tiết, trời sẽ mưa. (Nghe tin)
→ そうだ(伝聞)= nghe tin từ nguồn cụ thể
Nhóm 9

Truyền đạt thông tin — 伝聞表現

Độ tin cậy

▸ Thang độ tin cậy & trang trọng — Văn viết → Thân mật

〜という
📄 Văn viết
〜ということだ
📰 Trang trọng ~90%
〜そうだ(伝聞)
🗣 Trung tính ~70%
〜と言われている
💬 Tin đồn ~50%
〜とか
🤫 Phong phanh ~20%
〜って
😊 Rất thân mật
Mẫu câuMức độĐộ tin cậyĐặc điểmVí dụ
Văn viết Cứng nhắc, dùng trong luận văn, phát biểu
Trang trọng ~90% Nguồn cụ thể, chính xác. Hay đi với によると
Trung tính ~70% Nghe trực tiếp từ nguồn cụ thể. Khác với そうだ(様態)= nhìn thấy trực tiếp
Trung tính ~50% Tin đồn diện rộng, nhiều người nói, chưa xác nhận
Thân mật ~20% Nghe phong phanh trong phạm vi rất nhỏ
Rất thân mật Rút gọn của と言っていました — chỉ dùng văn nói
💡 Phân biệt そうだ (2 nghĩa hoàn toàn khác nhau):
雨が降りそうだ(様態)= Nhìn trời → đoán sắp mưa — tự quan sát
雨が降るそうだ(伝聞)= Nghe dự báo nói mưa — nghe từ nguồn cụ thể
Mấu chốt: 様態 chia V/A ngay trước そうだ · 伝聞 chia về thể thường trước そうだ
Ví dụ thực tế — Dùng đúng mẫu theo ngữ cảnh
ニュースによると、明日は大雨ということだ。
Theo tin tức, ngày mai sẽ mưa to. (Nguồn tin tức cụ thể → ということだ)
山田さん、転職するって。本当かな?
Nghe nói anh Yamada sắp chuyển việc. Không biết có thật không nhỉ?
→ って: thân mật, chưa xác nhận
Nhóm 10

Phủ định & Giới hạn — 否定・限定

Tinh tế nhất
Mẫu câuNghĩaSắc tháiVí dụ
Chưa chắc là... (có ngoại lệ) Phủ nhận điều thường được coi là đúng
Không phải là không... nhưng Thừa nhận một phần, kèm điều kiện
Nói là... thì thật ra cũng... nhưng mà Thành thật thừa nhận một phần, rồi đính chính
Chẳng qua chỉ là ~, không hơn ~ Hạ thấp tầm quan trọng
Chỉ đối với ~ / Đúng vào lúc ~ thì... Giới hạn hoặc nói về điều bất ngờ
Đến chừng nào còn... thì Điều kiện tồn tại liên tục
Không V... Không được (tự nhiên như thế) Hành động tự nhiên, không thể cầm
Có thể xảy ra, có khả năng Thường với: あり得る、起こり得る
Không thể xảy ra
Bất kể là ~, không phân biệt ~ Đi kèm từ hàm nhiều nghĩa (年齢、性別、経験) hoặc từ đối lập (男女、内外、有無)
Nhất định không, chắc chắn không Phủ định mạnh với ý chí (thân mật)
💡 Phân biệt 3 mẫu phủ định tinh tế:
はずがない = "Không thể nào" — dựa trên lý luận
わけがない = "Không có lý nào" — mạnh hơn, khẳng định hơn
とは限らない = "Chưa chắc" — chỉ nói có ngoại lệ, nhẹ nhàng nhất
Ví dụ mở rộng — Phủ định tinh tế
新聞に書いてあることが必ずしも本当だとは限らない。
Những gì viết trên báo chưa chắc đã là sự thật.
→ とは限らない: nhẹ nhàng, chỉ chỉ ra có ngoại lệ
彼女のことは好きなことは好きだけど、結婚したいほどじゃない。
Nói là thích thì thật ra cũng thích, nhưng chưa đến mức muốn kết hôn.
→ ことは〜が: thành thật thừa nhận một phần rồi đính chính
Nhóm 11

Mong muốn & Nhờ vả — 願望・依頼

Ai làm hành động?
〜てほしい / 〜てもらいたい
Người NGHE làm hành động

Muốn ai đó làm gì đó cho mình.

誰かに悩みを聞いてもらいたい。
〜させてほしい / 〜させていただきたい
Người NÓI làm hành động

Muốn mình được phép làm gì đó, xin phép đối phương.

用事があるので早く帰らせていただきたいんですが。

▸ Thang độ nhờ vả & Thang độ mong muốn

Rất lịch sự
Lịch sự
Bình thường
Thân mật / Thô
Mẫu câuNghĩaNgữ cảnh
Mong rằng / ước gì... (không thể hiện ý chí bản thân)合格できたらいいなあ。
Nên / không nên ~ (lời khuyên)行きたくないなら、行かなければいい。
Thật rất muốn... (mong ước thiết tha)今度こそ実験が成功してほしいものだ。
Phải chi... Có thể ~ được khôngどうにかして母の病気が治らないものだろうか。
Ví dụ thực tế — Nhờ vả đúng mức độ
(Thư xin phép sếp)本日は体調が優れないため、お休みさせていただきたいのですが。
Vì hôm nay sức khỏe không tốt, tôi muốn xin phép được nghỉ ạ.
→ させていただきたい: bản thân muốn làm, xin phép sếp
(Với bạn bè)もっとゆっくり話してほしいな。
Mình muốn bạn nói chậm thôi.
→ てほしい: muốn bạn làm, thân mật
Nhóm 12

Ý chí & Quyết định — 意志・決定

ことにする vs ようにする
〜ことにする
Tự mình quyết định

Cam kết, quyết tâm cao nhất. Thể hiện sự tự nguyện quyết định của bản thân.

これからお酒は飲まないことにする。
〜ことになる
Hoàn cảnh quyết định

Bị động, do tình huống / người khác quyết định, không phải ý mình.

転勤することになった。(công ty quyết định)
〜ようにする
Cố gắng tạo thói quen

Nỗ lực, cố gắng để tạo thành thói quen. Không cam kết 100% như ことにする.

毎日野菜を食べるようにしている。
〜ようになる
Trở nên có thể / dần dần

Thay đổi dần dần đến trạng thái mới (quá trình, không đột ngột).

日本語が話せるようになった。
Mẫu câuNghĩaChú ýVí dụ
① Định / cố gắng làm
② Sắp làm
③ Cố nhưng không được
Phủ định + chủ ngữ ngôi 3 = không có ý định làm
Nghĩ rằng / tưởng rằng (bản thân tin là thế) Ngôi 2,3 = họ nghĩ thế nhưng thực tế khác
Nên làm / không nên làm (theo đạo lý) Thể QK = hối hận: もっと早く始めるべきだった
Hãy ~ / Phải ~ (quy tắc, nội quy) Dùng ở trường, công ty — cứng nhắc hơn mệnh lệnh
Nên thử ~ không? (lời khuyên nhẹ nhàng) Có thể kèm ý chê trách nhẹ
Phân biệt ことにする vs ようにする
これからお酒は飲まないことにした。
Tôi đã quyết định từ nay sẽ không uống rượu nữa.
→ ことにした: quyết tâm triệt để, cam kết rõ ràng
健康のために、お酒を飲まないようにしている。
Vì sức khỏe, tôi đang cố gắng không uống rượu.
→ ようにしている: đang cố gắng duy trì thói quen, chưa chắc 100%
Nhóm 13

Thân mật & Hội thoại — 話し言葉

Với bạn bè
Mẫu câuNghĩaSắc tháiVí dụ
Làm xong hẳn / lỡ làm mất (rút gọn của 〜てしまう) Rất thân mật — chỉ dùng văn nói. ちゃう = て+しまう, じゃう = で+しまう
Giải thích lý do / tìm sự đồng cảm Giải thích, hỏi lý do, xác nhận
Xác nhận điều đã biết, kèm ngạc nhiên Khen ngợi, trách nhẹ, ngạc nhiên
Rõ ràng là ~ mà lại ~ (trách móc, mỉa mai) Mạnh hơn のに, kèm trách móc rõ ràng
Vì... mà lị (phân trần, đổ thừa) Thường dùng bởi phụ nữ, trẻ em
Cứ mãi ~, chỉ biết ~ (chê trách)
Cảm thấy / mong muốn (ngôi 3) Chỉ dùng cho ngôi 2, 3 — không nói về bản thân
= ですか? (hỏi xác nhận điều quên mất) Thân mật
= は (nhấn mạnh chủ đề, thân mật)
Trông có vẻ ~ (dáng vẻ) Diễn tả dáng vẻ, tình trạng
Màu sắc / Xu hướng / Giống như 3 nghĩa khác nhau
Không chỉ... mà còn... Bổ sung thêm điều bất ngờ
Cảm thán! (không biết... tới cỡ nào)
💡 のに vs くせに vs もの:
のに = "Vậy mà..." — tiếc nuối, ngạc nhiên, nhẹ nhàng
くせに = "Rõ ràng là... mà lại..." — trách móc mạnh, mỉa mai
もの = "Vì... mà lị..." — phân trần, đổ thừa (thân mật, giọng nhõng nhẽo)
Ví dụ hội thoại thực tế
A: なんで遅刻したの? B: 電車が遅れたんだよ。
A: Sao đến muộn vậy? B: Do tàu bị trễ mà.
→ んだ = giải thích lý do
知ってるくせに、なんで教えてくれないの!
Rõ ràng biết rồi mà sao không chịu nói!
→ くせに: trách móc rõ ràng, mạnh hơn のに
だって、まだ準備できてないんだもん。
Nhưng mà em vẫn chưa chuẩn bị xong mà lị.
→ もん: phân trần, đổ thừa, giọng nhõng nhẽo
Nhóm 14

ものだ & ことだ — Cảm xúc & Chân lý

Đa nghĩa nhất

▸ ものだ — 4 nghĩa chính

NghĩaMức độCấu trúcDùng khiVí dụ
① Lẽ thường / Chân lý Trung tính Nêu điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Mang tính giáo huấn nhẹ
② Hồi tưởng (thường hay) Thân mật Nhớ lại điều thường xảy ra trong quá khứ — giọng hoài niệm, cảm xúc
③ Cảm thán (sao mà quá) Thân mật Nhấn mạnh cảm xúc thán phục hoặc cảm khái trước thực tế
④ Theo lẽ thường thì là... Trung tính Đánh giá theo chuẩn mực chung, phán xét điều đương nhiên

▸ ものがある / ことがある

Mẫu câuNghĩaVí dụ
Cảm thấy rất ~ (cảm nhận riêng của người nói)
Đôi khi ~ (thỉnh thoảng xảy ra)
Đã từng ~ (kinh nghiệm quá khứ)
💡 Phân biệt ものだ vs ことだ:
ものだ = mang tính chất chung chung, bản chất sự vật, không chỉ rõ đích danh cụ thể
ことだ = thường hướng đến đối tượng cụ thể để sai khiến, ra lệnh, phê phán, cảm thán

大きくなりすぎたからとペットを簡単に捨てる人がいる。なんとひどいことだ
→ ことだ: cảm thán về hành vi cụ thể
Ví dụ mở rộng — ものだ / ことだ
いつも勉強しようと考えているものの、つい遊んでしまう。
Tuy luôn nghĩ là phải học nhưng lại cứ ham chơi mãi.
→ ものの: thừa nhận nhưng thực tế trái ngược (≠ như kỳ vọng)
毎日2時間もかけて通勤するのは、かなりつらいものがある。
Mỗi ngày mất 2 tiếng đi làm, cảm thấy thật sự mệt mỏi.
→ ものがある: cảm nhận cá nhân, không nói thẳng

▸ Sơ đồ tổng quan — Độ trang trọng

Trục lịch sự → Thân mật
【Trang trọng nhất】かねます・させていただきます
【Văn viết】において・に基づいて・つつ・ゆえに
【Trung tính】はずだ・わけだ・ものだ・〜がち
【Thân mật】くせに・もんだ・じゃん・っぽい・って
Nhóm 15

Xu hướng & Tính chất — 傾向・性質

がち・っぽい・らしい

▸ So sánh 4 mẫu — thang thân mật: Hơi trang trọng → Thân mật nhất

〜げ 📄 Hơi trang trọng
Trông có vẻ ~ (dáng vẻ bề ngoài)

Thiên về văn viết / miêu tả. Chỉ dáng vẻ bề ngoài, không khẳng định nội tâm. Hay dùng với tính từ cảm xúc: 悲しげ、寂しげ、楽しげ.

あの人は寂しげな顔をしている。
〜がち 📊 Trung tính
Thường hay ~ (xu hướng tiêu cực)

Dùng cả văn viết lẫn văn nói. Tần suất cao, thường không mong muốn. Không thể thay bằng っぽい nếu muốn giữ sắc thái trang trọng.

最近、彼は病気がちだ。
〜らしい(接尾)📊 Trung tính
Đúng chất ~, xứng với ~

Rất phổ biến, cả văn viết lẫn văn nói. Mang đặc trưng điển hình của N. Khác hoàn toàn với 〜らしい suy đoán (tiếp vĩ tố ≠ trợ động từ).

男らしい人だ。/ 春らしい天気ですね。
〜っぽい 💬 Thân mật nhất
Giống như / Có xu hướng (văn nói)

Thân mật, chỉ dùng văn nói. Có thể thay がち và らしい trong hội thoại thường ngày. 3 nghĩa: ① màu ngả ~ ② dễ bị ~ ③ trông giống ~.

白っぽい服。/ 怒りっぽい人。/ 大人っぽいね。
Mẫu câuMức độNghĩa & Chú ýVí dụ
Hơi trang trọng Có xu hướng (xấu), có thói quen không hay. Mang tính đánh giá, thường dùng trong văn viết hoặc lời nhận xét
Trung tính Toàn là ~, đầy ~. N thường tiêu cực: ごみ、血、間違い、砂...
Trung tính Toàn ~ đồng nhất. Khác だらけ: dùng cho màu sắc hoặc sự kiện tốt: いいことずくめ、黒ずくめ
Trung tính Hơi hơi ~, cảm giác nhẹ. Nhẹ hơn がち, thường cho tình trạng nhất thời
Trung tính 向け = thiết kế cho đối tượng cụ thể · 向き = phù hợp theo tính chất tự nhiên
💡 Phân biệt だらけ vs ずくめ vs 気味:
だらけ = đầy rẫy thứ xấu: 間違いだらけ (đầy lỗi), 泥だらけ (đầy bùn)
ずくめ = đồng nhất hoàn toàn: 黒ずくめ (toàn đen), いいことずくめ (toàn điều tốt)
気味 = hơi hơi, nhẹ nhẹ: 疲れ気味 (hơi mệt), 風邪気味 (hơi bị cảm)
きらいがある = đánh giá xu hướng xấu — trang trọng hơn がち, thường dùng khi phân tích ai đó
Phân biệt げ → がち → らしい → っぽい (trang trọng → thân mật)
彼女は悲しげな目をしていた。
Đôi mắt cô ấy trông có vẻ buồn.
→ げ: chỉ dáng vẻ bề ngoài — hơi trang trọng, hay gặp trong văn miêu tả
最近、彼は遅刻がちだ。
Dạo này anh ấy hay đến muộn.
→ がち: xu hướng lặp đi lặp lại — trung tính, cả văn viết lẫn văn nói
今日は春らしい天気ですね。
Hôm nay thật đúng chất mùa xuân nhỉ.
→ らしい(接尾): đúng chất, điển hình — trung tính, rất phổ biến
あの子は怒りっぽくて困る。/ あの子って大人っぽいよね。
Đứa đó dễ nổi cáu phiền ghê. / Đứa đó trông trưởng thành nhỉ.
→ っぽい: thân mật nhất — thay thế được がち và らしい trong hội thoại