Lịch sự & Kính ngữ — 敬語
Trang trọng nhất▸ Thang độ nhờ vả — từ lịch sự nhất → thô nhất
| Mẫu câu | Nghĩa | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜ていただけませんか | Liệu bạn có thể làm ơn... cho tôi không? | Rất lịch sự | 窓を開けていただけませんか。 |
| 〜させていただきます | Tôi xin phép được làm ~ (hạ mình xin phép) | Trang trọng | 本日は早退させていただきます。 |
| 〜かねます / 〜かねる | E rằng khó có thể... (từ chối lịch sự) | Trang trọng | その件についてはお答えしかねます。 |
| お〜になります / ご〜になります | Tôn kính ngữ cho hành động của người khác | Kính ngữ | 田中先生はお見えになりました。 |
| 〜ております | Kính ngữ tiếp diễn — dạng lịch sự của 〜ている | Kinh doanh | お世話になっております。 |
尊敬語 = Tôn người khác lên (nói về hành động của người khác)
謙譲語 = Hạ mình xuống (nói về hành động của bản thân)
丁寧語 = Từ lịch sự (nói về sự vật, sự việc một cách lịch sự)
⚠ Bẫy させていただきます: Người Nhật dùng quá nhiều → nghe giả tạo nếu không đúng chỗ. Chỉ dùng khi thật sự xin phép.
Ví dụ mở rộng — Kính ngữ thực tế
Văn viết & Trang trọng — 書き言葉
Báo / Sách / Email| Mẫu câu | Nghĩa | Tương đương đơn giản | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜において / 〜における | Tại ~, trong ~ (địa điểm/lĩnh vực) | 〜で | 大阪において、国際会議が行われた。 |
| 〜に関して / 〜に関する | Liên quan đến ~, về vấn đề ~ | 〜について | 環境問題に関する報告書。 |
| 〜に対して / 〜に対する | Đối với ~ (hướng hành động/cảm xúc) | 〜に | 父の意見に対して、反論した。 |
| 〜に基づいて / 〜に基づく | Dựa trên ~, căn cứ vào ~ | — | データに基づいて判断する。 |
| 〜に従って / 〜にしたがい | Theo ~, tuân theo ~ / Càng...càng... | 〜どおりに | 規則に従って行動する。 |
| 〜として / 〜としての | Với tư cách là ~, với vai trò ~ | — | 医者として意見を述べる。 |
| 〜をはじめ(として) | Bắt đầu từ ~, ~ và nhiều thứ/người khác nữa | — | 東京をはじめ、全国の都市で開催される。 |
| 〜に加えて | Thêm vào đó, ngoài ~ ra còn... | 〜のうえに | 経験に加えて、資格も必要だ。 |
| 〜にわたって / 〜にわたる | Trải dài ~, bao gồm ~ (phạm vi rộng) | — | 連休の最終日、高速道路は20キロにわたって渋滞が続いた。 |
| 〜を通じて / 〜を通して | Suốt ~ / Thông qua ~ | — | 友人を通じて彼女と知り合いました。 |
| 〜つつ / 〜つつも | Vừa...vừa... / Tuy...nhưng... (văn viết) | 〜ながら / 〜けど | わかっていつつも、やめられない。 |
| 〜ゆえに | Vì ~ nên ~ (văn viết, trang trọng) | 〜から / 〜ので | 悪天候ゆえに旅行は延期された。 |
• において = hành động xảy ra TẠI đó (vị ngữ là động từ)
• における = thuộc về, liên quan đến — đứng trước danh từ (修飾)
① Tuân theo: 規則に従って行動する。— Hành động theo quy tắc.
② Càng...càng: 時間が経つに従って、痛みが和らいだ。— Càng trôi qua thời gian, cơn đau càng dịu.
Ví dụ mở rộng — Văn viết trang trọng
Thời gian & Tiến trình — 時間表現
Hay nhầm nhất▸ Bộ 4 mẫu "trong khi / nhân lúc" — dễ nhầm nhất N3
Tranh thủ trước khi trạng thái kết thúc. Vế sau PHẢI có chủ ý của người nói.
Trong khi đang làm vế 1 thì vế 2 xảy ra bất ngờ, ngoài ý muốn.
Vế 2 phụ thuộc vào vế 1. Cùng bắt đầu, cùng kết thúc. Thường cùng chủ ngữ.
Vế 2 xảy ra độc lập trong khoảng thời gian vế 1. Thường khác chủ ngữ.
▸ Mẫu ところ — chụp lại khoảnh khắc
| Dạng | Nghĩa | Trạng thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Vる+ところ | Đang chuẩn bị ~ (chưa xảy ra) | Sắp | ご飯を食べるところです。 |
| Vている+ところ | Đang ~ (đang diễn ra) | Đang | ご飯を食べているところです。 |
| Vた+ところ | Vừa mới xong ~ (vừa kết thúc) | Vừa xong | ご飯を食べたところです。 |
▸ Các mẫu thời gian khác
| Mẫu câu | Nghĩa | Chú ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜たとたんに | Vừa mới V thì lập tức... | Sự việc bất ngờ xảy ra ngay sau | 会ったとたんに、彼女は彼を好きになった。 |
| 〜てからでないと | Nếu chưa ~ thì không thể... | Vế 2 luôn mang nghĩa tiêu cực | お母さんに聞いてからでないと返事できません。 |
| 〜ついでに | Nhân tiện, tiện thể | Tranh thủ khi THỰC HIỆN hành động (≠ うちに = trạng thái) | 散歩のついでに手紙を出してきた。 |
| 〜次第 | Ngay sau khi ~, lập tức | V ます + 次第 | 部屋の準備ができ次第、会議を始めます。 |
| 〜たきり | Suốt từ khi ~ (không làm lại nữa) | Giống V て以来, nhấn mạnh sự không lặp lại | 彼女には10年前に会ったきり、それ以来会っていない。 |
| 〜ぶりだ | Sau... mới lại... | Khoảng thời gian cách quãng | 10年ぶりに国に帰った。 |
| 〜最中に | Đúng vào lúc (bất ngờ, cản trở) | Mang ý "cản trở, xảy ra bất ngờ" | スピーチの最中に、突然電気が消えた。 |
| 〜つつある | Đang dần dần... | Diễn tả quá trình thay đổi liên tục | 次第に暖かくなりつつあります。 |
| 〜に先立って | Trước, trước khi | Trang trọng | 試合を始めるのに先立って、ルールの説明が行われます。 |
So sánh ついでに vs うちに
So sánh & Mức độ — 比較・程度
Ý kiến chủ quan| Mẫu câu | Nghĩa | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜くらい・ほど...はない | Không gì... hơn là N (N là số 1) | Ý kiến chủ quan của người nói | 漢字を勉強するくらいつまらないものはない。 |
| 〜くらいだ・ほどだ | Đến mức... (nhấn mạnh mức độ bằng ví dụ) | Giúp người nghe hình dung được mức độ | このパンは毎日食べたいくらいおいしい。 |
| 〜くらいなら・ぐらいなら | Nếu mà... thì thà... còn hơn | Lập luận chọn V2 thay V1 | 嫌いな人と結婚するくらいなら、独身でいる。 |
| 〜に限る | Tốt nhất là... (theo ý người nói) | Suy nghĩ cá nhân, không phải sự thật khách quan | 疲れたときは寝るに限る。 |
| 〜に比べて | So với ~ | So sánh trực tiếp | 去年に比べて売上が増えた。 |
| 〜わりに(は) | Vậy mà, so với... thì... | Tương phản giữa kỳ vọng và thực tế | 彼は年のわりには若く見える。 |
| 〜にしては | Vậy mà (với tư cách là N thì...) | Kết quả ngược với tiêu chuẩn của N | 彼はタクシー運転手にしては道を知らない。 |
| (Vđk)ほど〜 | Càng... càng... | 1 vế thể điều kiện có thể bị lược | 見れば見るほど好きになる。 |
• くらいなら = "Nếu phải làm V1 thì thà V2 còn hơn" — lập luận từ chối
• くらいだ = "Đến mức..." — đưa ví dụ để nhấn mạnh
• くらい...はない = "Không gì hơn N" — N là cực điểm theo ý người nói
Ví dụ mở rộng — So sánh & Mức độ
Đối lập & Tương phản — 逆接・対比
3 kiểu đối lậpHai chủ thể / vấn đề khác nhau có tình trạng đối lập nhau.
Cùng một vấn đề có 2 mặt tích cực và tiêu cực đối lập nhau.
Hai sự việc diễn ra song song cùng lúc. Cũng có thể dùng như 反面.
Thừa nhận vế trước nhưng thực tế lại trái với kỳ vọng. → Xem thêm nhóm ⑭ ものだ
Thừa nhận vế trước nhưng thực tế không như hình dung.
Bất chấp vế trước, vế sau vẫn xảy ra — không bị ảnh hưởng.
| Mẫu câu | Nghĩa | Chú ý |
|---|---|---|
| 〜というより | Nói là... thì đúng hơn là... | Sửa từ ngữ cho chính xác hơn |
| 〜かわりに | Đổi lại, thay thế cho | Trao đổi ngang bằng (cho A, nhận B) |
| 〜に反して | Trái với ~, ngược với ~ | Kỳ vọng bị phá vỡ |
| 〜どころか | Ấy vậy mà (trái với suy nghĩ) | 私は彼に役に立つどころか、迷惑もかけた。 |
Ví dụ phân biệt に対して vs 反面 vs 一方
Nguyên nhân & Kết quả — 原因・理由
から vs ので vs ために| Mẫu | Tính chất | Kèm theo được | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜から | Lý do chủ quan, ý kiến riêng | Mệnh lệnh, ý chí | 眠いから、先に寝る。 |
| 〜ので | Lý do khách quan, lịch sự hơn | Hạn chế mệnh lệnh | 眠いので、失礼します。 |
| 〜ために(目的) | Mục đích — có chủ ý, cố tình | Động từ ý chí | 医者になるために、勉強する。 |
| 〜ように(目的) | Hướng đến trạng thái / khả năng | できる・なる | 忘れないように、メモする。 |
| 〜によって(原因) | Do ~ — nguyên nhân tự nhiên, không có chủ ý | Không kèm ý chí | 台風によって木が倒れた。 |
| 〜によって(手段) | Bằng cách ~, nhờ có ~ (phương tiện) | — | インターネットによって情報を集める。 |
| 〜せいで | Chỉ vì ~ (kết quả xấu, đổ lỗi) | Vế sau luôn tiêu cực | 道路が狭いせいで、いつも渋滞が起きている。 |
| 〜あまり | Vì quá ~ nên... (mức độ cực đoan) | Kết quả thường không tốt | 仕事を早く片付けようと急いだあまり、ミスをしてしまった。 |
| 〜ことから | Vì ~ nên ~ (căn cứ, suy ra) | Dựa trên căn cứ đưa ra kết luận | 道がぬれていることから、昨夜雨が降ったことが分かった。 |
Động từ trước = ý chí: 行く、勉強する
医者になるために勉強する。
Động từ trước = khả năng: できる、なる
忘れないようにメモする。
Ví dụ mở rộng — Nguyên nhân
Điều kiện & Giả định — 条件・仮定
と・ば・たら・なら▸ Bộ 4 điều kiện cơ bản
| Mẫu | Đặc điểm cốt lõi | Vế sau được dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜と | Tất yếu, quy luật, tự nhiên | Không dùng mệnh lệnh/ý chí | 春になると、桜が咲く。 |
| 〜ば | Giả định thuần túy, trang trọng | Có giới hạn ngữ cảnh | 時間があれば、行く。 |
| 〜たら | Phổ thông nhất — sau khi hoàn tất, trình tự | Dùng được mọi nơi | 駅に着いたら、電話して。 |
| 〜なら | Phản ứng với thông tin của đối phương | Lời khuyên, ý kiến | 行くなら、早めに予約して。 |
▸ Các mẫu điều kiện đặc biệt N3
| Mẫu câu | Nghĩa | Chú ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜さえ〜ば / 〜さえ〜なら | Chỉ cần ~ thì sẽ... (điều kiện tối thiểu) | Ngoài điều kiện đó ra, mọi thứ không quan trọng | 君さえそばにいれば、他には何もいりません。 |
| 〜たとえ〜ても | Dù cho có ~ đi nữa thì vẫn ~ | Nhượng bộ giả định cực đoan | たとえ両親に反対されても、彼と結婚します。 |
| 〜としたら / 〜とすれば | Giả sử là... thì sẽ... | Các dạng giả định khác: としたら、とすれば、とすると | 無人島に1つだけ持っていけるとしたら、何を持っていきたいですか。 |
| 〜(の)では | Nếu mà... (kết quả xấu, nên tránh) | Không phải câu thể hiện ý muốn hay lời kêu gọi | 手術したばかりだから、お見舞いに行ってはかえって迷惑だろう。 |
| 〜ばよかった / 〜ておけばよかった | Giá mà đã ~ thì tốt rồi (hối tiếc) | Nhìn lại quá khứ với nuối tiếc | もっと勉強しておけばよかった。 |
| 〜ても / 〜でも | Dù ~ vẫn ~ (nhượng bộ) | — | どんなに疲れていても、続ける。 |
Mẹo nhớ bộ 4 điều kiện
Suy đoán & Phán đoán — 推量・判断
はず・わけ・らしい▸ Thang độ chắc chắn
| Mẫu câu | Nghĩa / Logic | Nguồn thông tin | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜に違いない | Chắc chắn là ~ (mạnh nhất) | Suy luận từ bằng chứng rõ ràng | 彼が犯人に違いない。 |
| 〜はずだ | Đáng lẽ phải ~ (theo logic) | Có cơ sở, căn cứ logic | 彼は知っているはずだ。 |
| 〜はずがない | Không thể nào ~ (theo logic) | Phủ định mạnh dựa trên lý | 彼が嘘をつくはずがない。 |
| 〜わけだ | Thế ra là ~ (kết luận hợp lý) | Kết luận từ thông tin đã biết | 10年住んでいるから、詳しいわけだ。 |
| 〜わけがない | Không có lý nào ~ (mạnh hơn はずがない) | Khẳng định phủ định | こんなに大きい家、私に買えるわけがない。 |
| 〜わけではない | Không phải là ~ (phủ nhận một phần) | Đính chính, giải thích lại | この仕事が好きというわけではないが、楽しい。 |
| 〜わけにはいかない | Không thể ~ được (đạo đức, xã hội) | Ràng buộc về đạo đức / lương tâm | 約束を破るわけにはいかない。 |
| 〜ようだ / 〜みたいだ | Có vẻ như ~ (quan sát trực tiếp) | Tận mắt nhìn thấy → suy luận | 雨が降ったようだ。(đất ướt) |
| 〜らしい | Có vẻ như ~ (thông tin gián tiếp) | Nghe nói, thông tin thứ cấp | 彼は来ないらしい。 |
• はずだ = dự đoán chủ quan có cơ sở: "Theo tôi tính thì phải như vậy"
• わけだ = kết luận khách quan: "Đương nhiên rồi, có lý mà"
• ことだ = lời khuyên, chân lý chung
Phân biệt bộ 3 suy đoán — らしい / ようだ / そうだ
Truyền đạt thông tin — 伝聞表現
Độ tin cậy▸ Thang độ tin cậy & trang trọng — Văn viết → Thân mật
| Mẫu câu | Mức độ | Độ tin cậy | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 〜という | Văn viết | — | Cứng nhắc, dùng trong luận văn, phát biểu | この辺りは昔、広い野原だったという。 |
| 〜ということだ | Trang trọng | ~90% | Nguồn cụ thể, chính xác. Hay đi với によると | 市のお知らせによれば、道路工事が始まるということです。 |
| 〜そうだ(伝聞) | Trung tính | ~70% | Nghe trực tiếp từ nguồn cụ thể. Khác với そうだ(様態)= nhìn thấy trực tiếp | 天気予報によると、明日は雨が降るそうだ。 |
| 〜と言われている | Trung tính | ~50% | Tin đồn diện rộng, nhiều người nói, chưa xác nhận | 納豆は体にいいと言われている。 |
| 〜とか | Thân mật | ~20% | Nghe phong phanh trong phạm vi rất nhỏ | 彼女は来年結婚なさるとか。 |
| 〜って(伝聞) | Rất thân mật | — | Rút gọn của と言っていました — chỉ dùng văn nói | さとうさんの奥さんは英語の先生だって。 |
• 雨が降りそうだ(様態)= Nhìn trời → đoán sắp mưa — tự quan sát
• 雨が降るそうだ(伝聞)= Nghe dự báo nói mưa — nghe từ nguồn cụ thể
Mấu chốt: 様態 chia V/A ngay trước そうだ · 伝聞 chia về thể thường trước そうだ
Ví dụ thực tế — Dùng đúng mẫu theo ngữ cảnh
Phủ định & Giới hạn — 否定・限定
Tinh tế nhất| Mẫu câu | Nghĩa | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜とは限らない | Chưa chắc là... (có ngoại lệ) | Phủ nhận điều thường được coi là đúng | 高いものが必ずしもいいものだとは限らない。 |
| 〜ないことはない | Không phải là không... nhưng | Thừa nhận một phần, kèm điều kiện | この料理も美味しくないことはないが、辛いのが好きだ。 |
| 〜ことは〜が | Nói là... thì thật ra cũng... nhưng mà | Thành thật thừa nhận một phần, rồi đính chính | 好きなことは好きだけど、結婚したいほどじゃない。 |
| 〜に過ぎない | Chẳng qua chỉ là ~, không hơn ~ | Hạ thấp tầm quan trọng | これは私の意見に過ぎない。 |
| 〜に限り / 〜に限って | Chỉ đối với ~ / Đúng vào lúc ~ thì... | Giới hạn hoặc nói về điều bất ngờ | このチラシをお持ちのお客様に限り、割引。 |
| 〜限り(は) | Đến chừng nào còn... thì | Điều kiện tồn tại liên tục | 社長が考え方を変えない限り、会社は変わらない。 |
| 〜ずにはいられない | Không V... Không được (tự nhiên như thế) | Hành động tự nhiên, không thể cầm | この曲が聞こえてくると、体を動かさずにはいられない。 |
| 〜得る(うる・える) | Có thể xảy ra, có khả năng | Thường với: あり得る、起こり得る | こういう事故は日本でも起こり得ると思います。 |
| 〜得ない(えない) | Không thể xảy ra | — | あの二人が付き合っている?それはあり得ない。 |
| 〜を問わず | Bất kể là ~, không phân biệt ~ | Đi kèm từ hàm nhiều nghĩa (年齢、性別、経験) hoặc từ đối lập (男女、内外、有無) | このマラソン大会には、性別、年齢を問わず、だれでも参加できます。 |
| 〜もん(もの)か | Nhất định không, chắc chắn không | Phủ định mạnh với ý chí (thân mật) | あの店のサービスは最低だ。二度と行くもんか。 |
• はずがない = "Không thể nào" — dựa trên lý luận
• わけがない = "Không có lý nào" — mạnh hơn, khẳng định hơn
• とは限らない = "Chưa chắc" — chỉ nói có ngoại lệ, nhẹ nhàng nhất
Ví dụ mở rộng — Phủ định tinh tế
Mong muốn & Nhờ vả — 願望・依頼
Ai làm hành động?Muốn ai đó làm gì đó cho mình.
Muốn mình được phép làm gì đó, xin phép đối phương.
▸ Thang độ nhờ vả & Thang độ mong muốn
| Mẫu câu | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| 〜(条件)いい | Mong rằng / ước gì... (không thể hiện ý chí bản thân) | 合格できたらいいなあ。 |
| 〜(条件)いい | Nên / không nên ~ (lời khuyên) | 行きたくないなら、行かなければいい。 |
| 〜たいものだ | Thật rất muốn... (mong ước thiết tha) | 今度こそ実験が成功してほしいものだ。 |
| 〜ないものだろうか | Phải chi... Có thể ~ được không | どうにかして母の病気が治らないものだろうか。 |
Ví dụ thực tế — Nhờ vả đúng mức độ
Ý chí & Quyết định — 意志・決定
ことにする vs ようにするCam kết, quyết tâm cao nhất. Thể hiện sự tự nguyện quyết định của bản thân.
Bị động, do tình huống / người khác quyết định, không phải ý mình.
Nỗ lực, cố gắng để tạo thành thói quen. Không cam kết 100% như ことにする.
Thay đổi dần dần đến trạng thái mới (quá trình, không đột ngột).
| Mẫu câu | Nghĩa | Chú ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜(よう)とする | ① Định / cố gắng làm ② Sắp làm ③ Cố nhưng không được |
Phủ định + chủ ngữ ngôi 3 = không có ý định làm | 電車に乗ろうとしたとき、ドアが閉まった。 |
| 〜つもりだ | Nghĩ rằng / tưởng rằng (bản thân tin là thế) | Ngôi 2,3 = họ nghĩ thế nhưng thực tế khác | 冗談で言ったつもりだったが、彼は怒った。 |
| 〜べきだ / 〜べきではない | Nên làm / không nên làm (theo đạo lý) | Thể QK = hối hận: もっと早く始めるべきだった | 約束は守るべきだ。 |
| 〜こと(nội quy) | Hãy ~ / Phải ~ (quy tắc, nội quy) | Dùng ở trường, công ty — cứng nhắc hơn mệnh lệnh | 申込書を書く前に注意書きをよく読むこと。 |
| 〜たらどうか | Nên thử ~ không? (lời khuyên nhẹ nhàng) | Có thể kèm ý chê trách nhẹ | 体が心配なら、健康診断を受けたらどうですか。 |
Phân biệt ことにする vs ようにする
Thân mật & Hội thoại — 話し言葉
Với bạn bè| Mẫu câu | Nghĩa | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜ちゃう / 〜じゃう | Làm xong hẳn / lỡ làm mất (rút gọn của 〜てしまう) | Rất thân mật — chỉ dùng văn nói. ちゃう = て+しまう, じゃう = で+しまう | 宿題やっちゃった!/ 財布、忘れちゃった。 |
| 〜んだ / 〜のだ | Giải thích lý do / tìm sự đồng cảm | Giải thích, hỏi lý do, xác nhận | 電車が遅れたんだ。/ どうしたんですか? |
| 〜じゃないか / 〜じゃん | Xác nhận điều đã biết, kèm ngạc nhiên | Khen ngợi, trách nhẹ, ngạc nhiên | もう終わったじゃないか。/ いいじゃん。 |
| 〜くせに | Rõ ràng là ~ mà lại ~ (trách móc, mỉa mai) | Mạnh hơn のに, kèm trách móc rõ ràng | 知っているくせに教えてくれない。 |
| 〜もの / 〜もん | Vì... mà lị (phân trần, đổ thừa) | Thường dùng bởi phụ nữ, trẻ em | だって疲れてるんだもん。 |
| 〜てばかりいる | Cứ mãi ~, chỉ biết ~ (chê trách) | — | 遊んでばかりいないで、勉強しなさい。 |
| 〜がる / 〜たがる | Cảm thấy / mong muốn (ngôi 3) | Chỉ dùng cho ngôi 2, 3 — không nói về bản thân | 彼女は見たがっている映画がある。 |
| 〜っけ | = ですか? (hỏi xác nhận điều quên mất) | Thân mật | これはなんだっけ? |
| 〜って(中文) | = は (nhấn mạnh chủ đề, thân mật) | — | これって何? |
| 〜げ | Trông có vẻ ~ (dáng vẻ) | Diễn tả dáng vẻ, tình trạng | あの人はさびしいげな顔をしている。 |
| 〜っぽい | Màu sắc / Xu hướng / Giống như | 3 nghĩa khác nhau | この服は黒っぽい。/ 彼女は忘れっぽい。/ あの小学生、大人っぽい。 |
| 〜ばかりか / 〜ばかりでなく | Không chỉ... mà còn... | Bổ sung thêm điều bất ngờ | 彼は漢字が書けないばかりか、平仮名も書けない。 |
| 〜ことか / 〜ことだろう | Cảm thán! (không biết... tới cỡ nào) | — | 「無駄遣いをするな」と子供にもう何回注意したことか。 |
• のに = "Vậy mà..." — tiếc nuối, ngạc nhiên, nhẹ nhàng
• くせに = "Rõ ràng là... mà lại..." — trách móc mạnh, mỉa mai
• もの = "Vì... mà lị..." — phân trần, đổ thừa (thân mật, giọng nhõng nhẽo)
Ví dụ hội thoại thực tế
ものだ & ことだ — Cảm xúc & Chân lý
Đa nghĩa nhất▸ ものだ — 4 nghĩa chính
| Nghĩa | Mức độ | Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ① Lẽ thường / Chân lý | Trung tính | V・A +ものだ | Nêu điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Mang tính giáo huấn nhẹ | 人はいつか死ぬものだ。 |
| ② Hồi tưởng (thường hay) | Thân mật | V た + ものだ | Nhớ lại điều thường xảy ra trong quá khứ — giọng hoài niệm, cảm xúc | 子供のころ、よく川で泳いだものです。 |
| ③ Cảm thán (sao mà quá) | Thân mật | 〜ものだ | Nhấn mạnh cảm xúc thán phục hoặc cảm khái trước thực tế | 時間が過ぎるのは早いものだ。 |
| ④ Theo lẽ thường thì là... | Trung tính | 〜というものだ | Đánh giá theo chuẩn mực chung, phán xét điều đương nhiên | 一日に20時間も働くのは無理というものだ。 |
▸ ものがある / ことがある
| Mẫu câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 〜ものがある | Cảm thấy rất ~ (cảm nhận riêng của người nói) | 彼の話はどこか納得できないものがある。 |
| 〜ことがある | Đôi khi ~ (thỉnh thoảng xảy ra) | 遅刻することがある。 |
| 〜たことがある | Đã từng ~ (kinh nghiệm quá khứ) | 富士山に登ったことがある。 |
• ものだ = mang tính chất chung chung, bản chất sự vật, không chỉ rõ đích danh cụ thể
• ことだ = thường hướng đến đối tượng cụ thể để sai khiến, ra lệnh, phê phán, cảm thán
大きくなりすぎたからとペットを簡単に捨てる人がいる。なんとひどいことだ。
→ ことだ: cảm thán về hành vi cụ thể
Ví dụ mở rộng — ものだ / ことだ
▸ Sơ đồ tổng quan — Độ trang trọng
Xu hướng & Tính chất — 傾向・性質
がち・っぽい・らしい▸ So sánh 4 mẫu — thang thân mật: Hơi trang trọng → Thân mật nhất
Thiên về văn viết / miêu tả. Chỉ dáng vẻ bề ngoài, không khẳng định nội tâm. Hay dùng với tính từ cảm xúc: 悲しげ、寂しげ、楽しげ.
Dùng cả văn viết lẫn văn nói. Tần suất cao, thường không mong muốn. Không thể thay bằng っぽい nếu muốn giữ sắc thái trang trọng.
Rất phổ biến, cả văn viết lẫn văn nói. Mang đặc trưng điển hình của N. Khác hoàn toàn với 〜らしい suy đoán (tiếp vĩ tố ≠ trợ động từ).
Thân mật, chỉ dùng văn nói. Có thể thay がち và らしい trong hội thoại thường ngày. 3 nghĩa: ① màu ngả ~ ② dễ bị ~ ③ trông giống ~.
| Mẫu câu | Mức độ | Nghĩa & Chú ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜きらいがある | Hơi trang trọng | Có xu hướng (xấu), có thói quen không hay. Mang tính đánh giá, thường dùng trong văn viết hoặc lời nhận xét | 彼は物事を悲観的に考えるきらいがある。 |
| 〜だらけ | Trung tính | Toàn là ~, đầy ~. N thường tiêu cực: ごみ、血、間違い、砂... | 彼女の部屋はごみだらけでした。 |
| 〜ずくめ | Trung tính | Toàn ~ đồng nhất. Khác だらけ: dùng cho màu sắc hoặc sự kiện tốt: いいことずくめ、黒ずくめ | 今日はいいことずくめだった。 |
| 〜気味(ぎみ) | Trung tính | Hơi hơi ~, cảm giác nhẹ. Nhẹ hơn がち, thường cho tình trạng nhất thời | 風邪気味で、頭が痛い。 |
| 〜向け / 〜向き | Trung tính | 向け = thiết kế cho đối tượng cụ thể · 向き = phù hợp theo tính chất tự nhiên | 独身男性向けの料理教室が開かれた。 |
• だらけ = đầy rẫy thứ xấu: 間違いだらけ (đầy lỗi), 泥だらけ (đầy bùn)
• ずくめ = đồng nhất hoàn toàn: 黒ずくめ (toàn đen), いいことずくめ (toàn điều tốt)
• 気味 = hơi hơi, nhẹ nhẹ: 疲れ気味 (hơi mệt), 風邪気味 (hơi bị cảm)
• きらいがある = đánh giá xu hướng xấu — trang trọng hơn がち, thường dùng khi phân tích ai đó